aluminum industry
Danh từ: Ngành công nghiệp nhôm – tập hợp các nhà sản xuất nhôm được xem xét như một nhóm hoặc một lĩnh vực kinh tế.
- (Ngành công nghiệp nhôm là một đóng góp chính cho nền kinh tế toàn cầu.)
- (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào ngành công nghiệp nhôm để tạo việc làm.)
- "to be part of the aluminum industry": thuộc về ngành công nghiệp nhôm.
- She works for a company that is part of the aluminum industry. (Cô ấy làm việc cho một công ty thuộc ngành công nghiệp nhôm.)
- "growth of the aluminum industry": sự tăng trưởng của ngành công nghiệp nhôm.
- The growth of the aluminum industry has led to increased mining of bauxite. (Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp nhôm đã dẫn đến việc khai thác bauxite tăng lên.)
- Aluminum (danh từ): nhôm – kim loại nhẹ, màu trắng bạc, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.
- Aluminum is a key material in the aerospace industry. (Nhôm là vật liệu chính trong ngành hàng không vũ trụ.)
- Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
- Industrial production of aluminum requires large amounts of electricity. (Sản xuất nhôm công nghiệp đòi hỏi lượng điện lớn.)
- Aluminum sector: lĩnh vực nhôm.
- Aluminum manufacturing: sản xuất nhôm.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aluminum industry", nhưng có thể dùng với động từ chung như "to be involved in" – tham gia vào.) - Several countries are involved in the aluminum industry. (Nhiều quốc gia tham gia vào ngành công nghiệp nhôm.)
(Không có thành ngữ cố định với "aluminum industry", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế.) - "to be a heavy hitter in the aluminum industry": là một tay chơi lớn trong ngành công nghiệp nhôm (ám chỉ công ty hoặc quốc gia có ảnh hưởng mạnh). - China is a heavy hitter in the aluminum industry. (Trung Quốc là một tay chơi lớn trong ngành công nghiệp nhôm.)